Tìm hiểu thêm về từ này
Einräumen
Đây là hành động đồng ý rằng một lập luận hoặc sự thật nào đó là đúng, ngay cả khi nó đi ngược lại lợi ích của mình. Điều này thể hiện sự công bằng và trung thực trong tranh luận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Er musste diesen Fehler einräumen.
Anh ấy đã phải thừa nhận sai lầm này.
Ich muss diesen Punkt einräumen.
Tôi phải thừa nhận điểm này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.