Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Einräumen

Đây là hành động đồng ý rằng một lập luận hoặc sự thật nào đó là đúng, ngay cả khi nó đi ngược lại lợi ích của mình. Điều này thể hiện sự công bằng và trung thực trong tranh luận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Er musste diesen Fehler einräumen.

Anh ấy đã phải thừa nhận sai lầm này.

Ich muss diesen Punkt einräumen.

Tôi phải thừa nhận điểm này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí