Tìm hiểu thêm về từ này
Behaupten
Động từ này có nghĩa là đưa ra một tuyên bố về một điều gì đó là đúng, thường là khi chưa có bằng chứng xác thực ngay lập tức. Nó thể hiện lập trường của người nói đối với một vấn đề.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sie behaupten das Gegenteil.
Họ khẳng định điều ngược lại.
Man kann nicht einfach alles behaupten.
Người ta không thể đơn giản là khẳng định mọi thứ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.