Tìm hiểu thêm về từ này
Überzeugen
Đây là hành động làm cho người khác tin tưởng hoặc thay đổi quan điểm thông qua lý lẽ, tình cảm hoặc uy tín. Mục tiêu cuối cùng của tranh biện thường là thuyết phục khán giả hoặc đối phương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Er will das Publikum überzeugen.
Anh ấy muốn thuyết phục khán giả.
Gute Fakten überzeugen meistens.
Những sự thật tốt thường có sức thuyết phục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.