Tìm hiểu thêm về từ này
Der Beweis
Đây là dữ liệu, sự thật hoặc tài liệu được sử dụng để xác minh tính đúng đắn của một khẳng định. Không có bằng chứng, một lập luận chỉ được coi là ý kiến cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Beweis ist eindeutig.
Bằng chứng này rõ ràng.
Haben Sie einen Beweis dafür?
Bạn có bằng chứng nào cho việc đó không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.