Tìm hiểu thêm về từ này
Le paradoxe
Phát biểu tưởng như tự phủ định mình nhưng vẫn đứng vững. Tính từ: paradoxal.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ce paradoxe défie le sens commun.
Nghịch lý này thách thức lẽ thường.
Le paradoxe du menteur reste célèbre.
Nghịch lý kẻ nói dối vẫn nổi tiếng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.