Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La conjecture

Khẳng định được cho là đúng nhưng chưa được chứng minh. Bác học hơn supposition.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cette conjecture attend encore une preuve.

Phỏng đoán này vẫn chờ một chứng minh.

Il propose une conjecture audacieuse.

Anh ấy đưa ra một phỏng đoán táo bạo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí