Tìm hiểu thêm về từ này
L'incohérence
Sự thiếu ăn khớp logic giữa các phần của lập luận. Phủ định trực tiếp của cohérence.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'incohérence du texte saute aux yeux.
Sự thiếu nhất quán của văn bản đập ngay vào mắt.
Cette incohérence affaiblit tout le dossier.
Sự thiếu nhất quán này làm yếu cả hồ sơ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.