Tìm hiểu thêm về từ này
Le postulat
Giả định ban đầu được thừa nhận không cần chứng minh. Động từ postuler còn nghĩa là ứng tuyển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Son postulat de départ reste discutable.
Định đề xuất phát của anh ấy vẫn còn gây tranh cãi.
Nous acceptons ce postulat par commodité.
Chúng tôi chấp nhận định đề này cho tiện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.