Tìm hiểu thêm về từ này
La cohérence
Sự hòa hợp logic giữa các phần của một hệ thống. Tính từ cohérent rất thông dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La cohérence interne du système est parfaite.
Sự nhất quán nội tại của hệ thống là hoàn hảo.
Il manque de cohérence dans ses choix.
Anh ấy thiếu nhất quán trong các lựa chọn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.