Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La contradiction

Việc đồng thời khẳng định một mệnh đề và phủ định của nó. Se contredire là dạng phản thân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sa réponse comporte une contradiction évidente.

Câu trả lời của anh ấy chứa một mâu thuẫn rõ ràng.

On ne peut accepter une contradiction.

Không thể chấp nhận một mâu thuẫn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí