Tìm hiểu thêm về từ này
La contradiction
Việc đồng thời khẳng định một mệnh đề và phủ định của nó. Se contredire là dạng phản thân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sa réponse comporte une contradiction évidente.
Câu trả lời của anh ấy chứa một mâu thuẫn rõ ràng.
On ne peut accepter une contradiction.
Không thể chấp nhận một mâu thuẫn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.