Tìm hiểu thêm về từ này
Le raisonnement
Chuỗi suy nghĩ nối bằng chứng với kết luận. Trong tiếng Pháp là danh từ giống đực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Son raisonnement repose sur des faits vérifiés.
Lập luận của anh ấy dựa trên các sự kiện đã kiểm chứng.
Un bon raisonnement évite les raccourcis faciles.
Lập luận tốt tránh những lối tắt dễ dãi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.