Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le raisonnement

Chuỗi suy nghĩ nối bằng chứng với kết luận. Trong tiếng Pháp là danh từ giống đực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Son raisonnement repose sur des faits vérifiés.

Lập luận của anh ấy dựa trên các sự kiện đã kiểm chứng.

Un bon raisonnement évite les raccourcis faciles.

Lập luận tốt tránh những lối tắt dễ dãi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí