Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Trop

Trạng từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc nhấn mạnh sự dư thừa. Khi đi với tính từ, nó đứng trước tính từ; khi đi với danh từ, nó thường đi kèm giới từ chỉ số lượng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cette soupe est trop chaude.

Món súp này nóng quá.

Tu manges trop de sucre.

Bạn ăn quá nhiều đường rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí