Tìm hiểu thêm về từ này
Vite
Trạng từ này mô tả một hành động được thực hiện trong thời gian ngắn hoặc với tốc độ cao. Nó thường đứng sau động từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il court très vite.
Anh ấy chạy rất nhanh.
Finis ton repas vite.
Hãy kết thúc bữa ăn của con nhanh lên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.