Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Vite

Trạng từ này mô tả một hành động được thực hiện trong thời gian ngắn hoặc với tốc độ cao. Nó thường đứng sau động từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il court très vite.

Anh ấy chạy rất nhanh.

Finis ton repas vite.

Hãy kết thúc bữa ăn của con nhanh lên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí