Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Parfois

Trạng từ này diễn tả một tần suất thấp hơn 'souvent'. Nó có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Parfois je lis un livre.

Đôi khi tôi đọc một cuốn sách.

Il regarde parfois la télé.

Anh ấy đôi khi xem tivi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí