Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Encore

Từ này có thể hiểu là 'vẫn còn' đang làm gì đó hoặc thực hiện hành động đó 'thêm một lần nữa'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il chante encore cette chanson.

Anh ấy vẫn đang hát bài hát đó.

Je veux essayer encore.

Tôi muốn thử lại lần nữa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí