Tìm hiểu thêm về từ này
D'habitude
Cụm từ này tương đương với 'như mọi khi' hoặc 'thông thường'. Nó giúp thiết lập ngữ cảnh về thói quen của một người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
D'habitude je bois du thé.
Thường lệ tôi hay uống trà.
Elle arrive tôt d'habitude.
Cô ấy thường lệ đến sớm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.