Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

D'habitude

Cụm từ này tương đương với 'như mọi khi' hoặc 'thông thường'. Nó giúp thiết lập ngữ cảnh về thói quen của một người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

D'habitude je bois du thé.

Thường lệ tôi hay uống trà.

Elle arrive tôt d'habitude.

Cô ấy thường lệ đến sớm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí