Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Beaucoup

Từ này bổ nghĩa cho động từ để chỉ mức độ làm việc hoặc dùng trong các cấu trúc cảm ơn. Nó nhấn mạnh vào quy mô hoặc tần suất cao của hành động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je travaille beaucoup cette semaine.

Tuần này tôi làm việc rất nhiều.

Merci beaucoup pour votre aide.

Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí