Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Peut-être

Từ này biểu thị khả năng xảy ra của một sự việc nhưng không khẳng định 100%. Nó có thể đứng ở đầu câu hoặc sau động từ chính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il est peut-être en retard.

Có lẽ anh ấy đến muộn.

Peut-être que je vais venir.

Có lẽ tôi sẽ đến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí