Tìm hiểu thêm về từ này
Peut-être
Từ này biểu thị khả năng xảy ra của một sự việc nhưng không khẳng định 100%. Nó có thể đứng ở đầu câu hoặc sau động từ chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il est peut-être en retard.
Có lẽ anh ấy đến muộn.
Peut-être que je vais venir.
Có lẽ tôi sẽ đến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.