Tìm hiểu thêm về từ này
Avant
Dùng để diễn tả sự ưu tiên về thời gian hoặc vị trí. Trong tiếng Pháp, nó thường đi kèm với 'de' trước một động từ nguyên mẫu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lave tes mains avant de manger
Rửa tay trước khi ăn
Il était là avant midi
Anh ấy đã ở đó trước buổi trưa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.