Tìm hiểu thêm về từ này
Pendant que
Liên từ này nhấn mạnh vào khoảng thời gian mà một hành động khác đang tiến hành. Nó giúp tạo sự kết nối về mặt thời gian giữa hai chủ thể khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il lit pendant que je cuisine
Anh ấy đọc sách trong khi tôi nấu ăn
Ecoute de la musique pendant que tu travailles
Hãy nghe nhạc trong khi bạn làm việc
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.