Tìm hiểu thêm về từ này
Mais
Từ này dùng để giới thiệu một ý kiến trái ngược với những gì vừa được nói. Nó là cách ngắn gọn và thông dụng hơn 'tuy nhiên' trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
C'est cher mais c'est bon
Nó đắt nhưng nó ngon.
Je veux venir mais je travaille
Tôi muốn đến nhưng tôi phải làm việc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.