Tìm hiểu thêm về từ này
Parce que
Từ này dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau giải thích nguyên nhân cho mệnh đề trước. Nó tương đương với 'because' trong tiếng Anh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je dors parce que je suis fatigué
Tôi ngủ bởi vì tôi mệt
Elle rit parce que c'est drôle
Cô ấy cười bởi vì nó buồn cười
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.