Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Parce que

Từ này dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau giải thích nguyên nhân cho mệnh đề trước. Nó tương đương với 'because' trong tiếng Anh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je dors parce que je suis fatigué

Tôi ngủ bởi vì tôi mệt

Elle rit parce que c'est drôle

Cô ấy cười bởi vì nó buồn cười

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí