Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bien que

Trong tiếng Pháp, sau cụm từ này thường đi kèm với thức giả định (subjonctif). Nó nối hai ý tưởng có tính chất tương phản nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Bien qu'il soit tard je sors

Mặc dù đã muộn nhưng tôi vẫn đi chơi

Elle sourit bien qu'elle soit triste

Cô ấy mỉm cười mặc dù cô ấy đang buồn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí