Tìm hiểu thêm về từ này
Puis
Từ này dùng để nối hai sự kiện xảy ra kế tiếp nhau. Nó giúp người nghe hình dung rõ thứ tự của các bước hoặc hành động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je mange puis je pars
Tôi ăn sau đó tôi đi
Il a crié puis il est parti
Anh ấy đã hét lên sau đó anh ấy rời đi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.