Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Puis

Từ này dùng để nối hai sự kiện xảy ra kế tiếp nhau. Nó giúp người nghe hình dung rõ thứ tự của các bước hoặc hành động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je mange puis je pars

Tôi ăn sau đó tôi đi

Il a crié puis il est parti

Anh ấy đã hét lên sau đó anh ấy rời đi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí