Tìm hiểu thêm về từ này
Cependant
Từ này dùng để giới thiệu một ý kiến phản bác hoặc một khía cạnh khác trái ngược với điều vừa nói. Nó giúp câu văn trở nên uyển chuyển và logic hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le film est long cependant il est captivant
Bộ phim dài tuy nhiên nó rất lôi cuốn
Il fait froid cependant le ciel est bleu
Trời lạnh tuy nhiên bầu trời vẫn xanh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.