Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cependant

Từ này dùng để giới thiệu một ý kiến phản bác hoặc một khía cạnh khác trái ngược với điều vừa nói. Nó giúp câu văn trở nên uyển chuyển và logic hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le film est long cependant il est captivant

Bộ phim dài tuy nhiên nó rất lôi cuốn

Il fait froid cependant le ciel est bleu

Trời lạnh tuy nhiên bầu trời vẫn xanh

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí