Tìm hiểu thêm về từ này
Роздягатися
Роздягатися là động từ phản thân nghĩa là tự cởi quần áo của mình. Tiền tố роз- biểu thị sự tách rời và đảo ngược одягатися. Không có -ся thì роздягати nghĩa là cởi quần áo cho người khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я роздягаюся і йду в душ.
Tôi cởi quần áo rồi đi tắm.
Діти роздягаються перед сном.
Bọn trẻ cởi quần áo trước khi ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.