Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Вечеряти

Вечеряти bắt nguồn từ вечеря tức bữa tối, vốn nhẹ hơn обід trong truyền thống Ukraina. Động từ này hoàn tất bộ ba cùng снідати và обідати.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми вечеряємо всією родиною.

Chúng tôi ăn tối cùng cả gia đình.

Я вечеряю о сьомій вечора.

Tôi ăn tối lúc bảy giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí