Tìm hiểu thêm về từ này
Снідати
Снідати bắt nguồn từ danh từ сніданок nghĩa là bữa sáng. Tiếng Ukraina tạo động từ từ tên bữa ăn: снідати, обідати, вечеряти. Một động từ đã mang trọn nghĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми снідаємо разом о восьмій.
Chúng tôi ăn sáng cùng nhau lúc tám giờ.
Я рідко снідаю вдома.
Tôi hiếm khi ăn sáng ở nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.