Tìm hiểu thêm về từ này
Прокидатися
Прокидатися là động từ chưa hoàn thành chỉ việc thức dậy hằng ngày. Nó luôn giữ đuôi -ся: я прокидаюся. Đừng nhầm với вставати nghĩa là rời khỏi giường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я прокидаюся о сьомій ранку.
Tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng.
Взимку важко прокидатися рано.
Mùa đông rất khó thức dậy sớm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.