Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Приймати душ

Приймати душ là cụm từ cố định chỉ việc tắm vòi sen. Từ душ bắt nguồn từ tiếng Pháp. Với thói quen hằng ngày dùng thể chưa hoàn thành: я приймаю душ щоранку.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я приймаю душ щоранку.

Tôi tắm vòi sen mỗi sáng.

Вона приймає душ після роботи.

Cô ấy tắm vòi sen sau giờ làm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí