Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Вмиватися

Вмиватися là động từ phản thân nghĩa là rửa mặt của chính mình. Động từ không phản thân мити dùng cho vật khác, ví dụ bát đĩa. Để tắm vòi sen người ta nói приймати душ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Вранці я вмиваюся холодною водою.

Buổi sáng tôi rửa mặt bằng nước lạnh.

Діти вмиваються перед сніданком.

Bọn trẻ rửa mặt trước bữa sáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí