Tìm hiểu thêm về từ này
La bisagra
Đây là khớp nối kim loại cho phép cửa hoặc nắp hộp có thể đóng mở quay quanh một trục. Một cánh cửa thông thường cần ít nhất hai đến ba bản lề.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Esa bisagra necesita un poco de aceite.
Cái bản lề đó cần một chút dầu.
Instalamos tres bisagras en la puerta principal.
Chúng tôi đã lắp ba cái bản lề vào cửa chính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.