Tìm hiểu thêm về từ này
El candado
Đây là thiết bị dùng để khóa cửa, cổng hoặc thùng đồ nhằm ngăn chặn việc mở trái phép. Nó thường được mở bằng chìa khóa hoặc mã số.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cierra el portón con un candado fuerte.
Khóa cổng bằng một ổ khóa chắc chắn.
Perdí la llave de este candado viejo.
Tôi đã mất chìa khóa của ổ khóa cũ này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.