Tìm hiểu thêm về từ này
La broca
Đây là bộ phận cắt của máy khoan dùng để tạo ra các lỗ tròn trên vật liệu. Mũi khoan có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau tùy vào nhu cầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cambia la broca por una más delgada.
Thay mũi khoan bằng một cái mỏng hơn.
La broca de acero se rompió ayer.
Mũi khoan thép đã bị gãy ngày hôm qua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.