Tìm hiểu thêm về từ này
Los alicates
Đây là dụng cụ cầm tay có hai càng khép lại dùng để kẹp chặt vật thể. Nó rất hữu ích trong việc sửa chữa điện và cơ khí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Usa los alicates para doblar el cable.
Dùng kìm để uốn sợi dây cáp.
Los alicates están oxidados por la humedad.
Cái kìm bị rỉ sét do độ ẩm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.