Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La sierra

Đây là dụng cụ có lưỡi răng cưa dùng để cắt gỗ, kim loại hoặc các vật liệu cứng khác. Nó có thể là cưa tay hoặc cưa máy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Corta la tabla de madera con la sierra.

Cắt tấm gỗ bằng cái cưa.

Ten cuidado con los dientes de la sierra.

Hãy cẩn thận với những răng cưa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí