Tìm hiểu thêm về từ này
El taladro
Đây là một thiết bị có động cơ dùng để tạo lỗ trên các bề mặt như tường, gỗ hoặc kim loại. Nó sử dụng các mũi khoan có thể thay thế được.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El taladro hace mucho ruido por la mañana.
Máy khoan phát ra tiếng ồn rất lớn vào buổi sáng.
Carga la batería del taladro antes de empezar.
Hãy sạc pin cho máy khoan trước khi bắt đầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.