Tìm hiểu thêm về từ này
La Conservación
Danh từ giống cái chỉ hành động bảo tồn hoặc bảo vệ thiên nhiên và động vật hoang dã.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La conservación de especies es vital.
Việc bảo tồn các loài là vô cùng quan trọng.
Apoyamos la conservación de los bosques nativos.
Chúng tôi hỗ trợ bảo tồn các khu rừng bản địa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.