Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Ecología

Danh từ giống cái chỉ việc nghiên cứu các sinh vật và môi trường của chúng. Nó cũng có thể ám chỉ phong trào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ella estudia ecología en la universidad.

Cô ấy học sinh thái học tại trường đại học.

La ecología ayuda a entender la naturaleza.

Sinh thái học giúp hiểu về tự nhiên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí