Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Los Residuos

Một từ đồng nghĩa trang trọng hơn của 'basura' (rác). Từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ các sản phẩm phụ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Gestionamos los residuos de forma responsable.

Chúng tôi quản lý rác thải một cách có trách nhiệm.

No tires residuos tóxicos al río.

Đừng xả chất thải độc hại vào sông.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí