Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Energía Renovable

Đây là loại năng lượng lấy từ các nguồn tự nhiên có thể tự phục hồi liên tục. Nó được coi là giải pháp bền vững để bảo vệ môi trường và thay thế nhiên liệu hóa thạch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Invertimos en energía renovable para la casa.

Chúng tôi đầu tư vào năng lượng tái tạo cho ngôi nhà.

La energía renovable es más limpia.

Năng lượng tái tạo thì sạch hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí