Tìm hiểu thêm về từ này
El Efecto Invernadero
Cụm danh từ giống đực. "Invernadero" theo nghĩa đen là nhà kính, nơi cây được giữ ấm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El efecto invernadero atrapa el calor solar.
Hiệu ứng nhà kính giữ nhiệt từ mặt trời.
Los gases aumentan el efecto invernadero.
Các khí làm tăng hiệu ứng nhà kính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.