Tìm hiểu thêm về từ này
El Reciclaje
Danh từ này bắt nguồn từ động từ 'reciclar'. Nó đề cập đến quá trình chuyển đổi chất thải thành vật liệu có thể tái sử dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El reciclaje de plástico es muy importante.
Việc tái chế nhựa rất quan trọng.
Fomentamos el reciclaje en nuestra escuela.
Chúng tôi khuyến khích việc tái chế trong trường học của chúng tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.