Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

No sé

Dạng phủ định của sé. Với động từ nguyên mẫu nghĩa là chưa từng học, với qué nghĩa là không biết phải làm hay nói gì.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

No sé conducir.

Tôi không biết lái xe.

No sé qué decir.

Tôi không biết nói gì.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí