Tìm hiểu thêm về từ này
Necesito
Ngôi thứ nhất của necesitar. Mạnh hơn quiero vì nói lên một nhu cầu thật sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Necesito un billete de ida.
Tôi cần một vé một chiều.
Necesito descansar.
Tôi cần nghỉ ngơi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.