Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

No se puede

Dạng phủ định của se puede. Nó nêu điều cấm mà không nói ai là người cấm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

No se puede fumar aquí.

Ở đây không được hút thuốc.

Aquí no se puede aparcar.

Ở đây không được đỗ xe.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí