Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Debería

Thức điều kiện của deber. Nó biến nghĩa vụ thành lời khuyên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Debería comer menos azúcar.

Tôi nên ăn ít đường hơn.

Deberías descansar un poco.

Bạn nên nghỉ ngơi một chút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí