Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Saber cộng động từ nguyên mẫu nghĩa là biết làm việc gì. Poder sẽ là đủ sức về thể chất hoặc được phép.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sé nadar muy bien.

Tôi biết bơi rất giỏi.

Sé cocinar platos españoles.

Tôi biết nấu món Tây Ban Nha.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí