Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Debo

Ngôi thứ nhất của deber. Trang trọng hơn tengo que một chút và gợi ý nghĩa vụ từ bên trong.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Debo llamar a mi madre.

Tôi phải gọi cho mẹ.

Debo levantarme temprano mañana.

Ngày mai tôi phải dậy sớm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí