Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La replicación

Quá trình thực hiện lại một thí nghiệm hoặc nghiên cứu để kiểm tra xem liệu kết quả thu được có nhất quán hay không. Nếu không thể lặp lại kết quả, nghiên cứu đó có thể bị nghi ngờ về tính xác thực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La replicación del experimento es necesaria

Sự lặp lại của thí nghiệm là cần thiết

No fue posible la replicación de los datos

Việc lặp lại các dữ liệu đã không thể thực hiện được

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí